看堆兒 khán đôi nhi Hán Việt: khán đôi nhi Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 堆 (đôi) + 兒 (nhi)Hán Việtkhán đôi nhiCấu tạo看 + 堆 + 兒 · khán + đôi + nhi nghĩa thành phần: khán + đôi + nhi Nghĩa EngCihui 看堆兒 ānduīr <coll.> v.o. keep an eye on sth.