看守人 kàn shǒu rén · khán thủ nhân Hán Việt: khán thủ nhân · Pinyin: kàn shǒu rén Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 守 (thủ) + 人 (nhân)Pinyinkàn shǒu rénHán Việtkhán thủ nhânCấu tạo看 + 守 + 人 · khán + thủ + nhân nghĩa thành phần: khán + thủ + nhân