看守內閣
khán thủ nội các
Hán Việt: khán thủ nội các · Pinyin: kān shǒu nèi gé
Tổng quan
chính phủ lâm thời: nội các lâm thời
Nghĩa
Việt
- Cihui chính phủ lâm thời: nội các lâm thời
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指某些国家因故更换内阁,在新内阁组成前,继续留任,处理日常工作的原内阁,或另外组成的临时内阁。也叫看守政府、过渡内阁、过渡政府。
Eng
- Cihui 看守內閣 ānshǒu nèigé n. caretaker cabinet