看守所
khán thủ sở
Hán Việt: khán thủ sở · Pinyin: kān shǒu suǒ
Tổng quan
trung tâm giam giữ
Nghĩa
Việt
- Cihui trung tâm giam giữ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 在審判過程中,為防止刑事犯脫逃、串供、偽合證據而羈押被告的場所。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 临时拘押未决犯的机关。
Eng
- CC-CEDICT detention center
- Cihui 看守所 ānshǒusuǒ p.w. lockup for prisoners awaiting trial; house of detention M:¹jiān