看守者
khán thủ giả
Hán Việt: khán thủ giả · Pinyin: kān shǒu zhě
Tổng quan
người canh gác
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người canh giữ
- Tần suất từ xem guard người giữ, người coi, đứa bé gửi người nuôi hộ; người canh gác
- Biên soạn gate keeper; warden M:²wèi
Eng
- JMdict jailer
- JMdict gaoler
- Cihui watchman
- Tần suất từ n. gate keeper; warden M:²wèi
Đức
- Handedict Wachmann, Wächter
ja
- JMdict 看守者(かんしゅしゃ)