看守者

kān shǒu zhě khán thủ giả

Hán Việt: khán thủ giả · Pinyin: kān shǒu zhě

Tổng quan

người canh gác

Cấu tạo: (khán) + (thủ) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người canh gác

Eng

  • CC-CEDICT watchman
  • Cihui watchman

ja

  • JMdict jailer|gaoler