看守長 khán thủ trường Hán Việt: khán thủ trường Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 守 (thủ) + 長 (trường)Hán Việtkhán thủ trườngCấu tạo看 + 守 + 長 · khán + thủ + trường nghĩa thành phần: khán + thủ + trường Nghĩa EngCihui 看守長 ānshǒuzhǎng n. warden M:²wèi