看守长

khán thủ trường

Hán Việt: khán thủ trường

Tổng quan

Cấu tạo: 看 (khán) + 守 (thủ) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người quản ngục
  • Biên soạn warden M:²wèi

Eng

  • Cihui 看守長 ānshǒuzhǎng n. warden M:²wèi
  • Tần suất từ n. warden M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

看守人 · 看守所 · 看守者 · 看守 · 看守內閣 · 看守内阁 · 守長 · 守长