看得上

khán đắc thượng

Hán Việt: khán đắc thượng

Tổng quan

khán đắc thướng/khán đắc thượng: để ý; để ý

Cấu tạo: 看 (khán) + 得 (đắc) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ưa thích
  • VietPhrases để ý
  • Biên soạn r.v. like; be satisfied with (usu. sb.)

Eng

  • Cihui 看得上 àndeshàng r.v. like; be satisfied with (usu. sb.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

看得中 · 看得住 · 看得出 · 看得到 · 看得来 · 看得见 · 看得起 · 看得过