看得中 kàn de zhòng·khán đắc trung Hán Việt: khán đắc trung · Pinyin: kàn de zhòng Tổng quan thích Cấu tạo: 看 (khán) + 得 (đắc) + 中 (trung)Pinyinkàn de zhòngHán Việtkhán đắc trungTừ loạiđộngCấu tạo看 + 得 + 中 · khán + đắc + trung nghĩa thành phần: khán + đắc + trung Nghĩa ViệtCihui chấmEngCihui to take a liking for; to fancy Từ liên quan Gần nghĩa看得上 · 看得住 · 看得出 · 看得到 · 看得来 · 看得见 · 看得起 · 看得过