看得中

kàn de zhòng khán đắc trung

Hán Việt: khán đắc trung · Pinyin: kàn de zhòng

Tổng quan

thích | chấm

Cấu tạo: (khán) + (đắc) + (trung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thích | chấm

Eng

  • CC-CEDICT to take a liking for|to fancy
  • Cihui to take a liking for; to fancy