看得住 khán đắc trụ Hán Việt: khán đắc trụ Tổng quan trong tầm tay Cấu tạo: 看 (khán) + 得 (đắc) + 住 (trụ)Hán Việtkhán đắc trụCấu tạo看 + 得 + 住 · khán + đắc + trụ nghĩa thành phần: khán + đắc + trụ Nghĩa ViệtCihui trong tầm tayEngCihui 看得住 āndezhù r.v. be able to keep under control