看得住

khán đắc trụ

Hán Việt: khán đắc trụ

Tổng quan

trong tầm tay

Cấu tạo: (khán) + (đắc) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong tầm tay

Eng

  • Cihui 看得住 āndezhù r.v. be able to keep under control