看得到
khán đắc đáo
Hán Việt: khán đắc đáo
Tổng quan
xem tới được
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thấy được
- VietPhrases xem tới được
- Biên soạn r.v. 1. be able to see 2. be visible/noticeable
Eng
- Cihui 看得到 àndedào r.v. 1. be able to see 2. be visible/noticeable