看得到

khán đắc đáo

Hán Việt: khán đắc đáo

Tổng quan

xem tới được

Cấu tạo: (khán) + (đắc) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem tới được

Eng

  • Cihui 看得到 àndedào r.v. 1. be able to see 2. be visible/noticeable