看得来

khán đắc lai

Hán Việt: khán đắc lai

Tổng quan

có thể nghĩ

Cấu tạo: 看 (khán) + 得 (đắc) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhận thấy
  • VietPhrases có thể nghĩ
  • Biên soạn r.v. be able to perceive (implied meaning/etc.)

Eng

  • Cihui 看得來 àndelái r.v. be able to perceive (implied meaning/etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

得来速 · 看得上 · 看得中 · 看得住 · 看得出 · 看得到 · 看得见 · 看得起