看得來 khán đắc lai Hán Việt: khán đắc lai Tổng quan có thể nghĩ Cấu tạo: 看 (khán) + 得 (đắc) + 來 (lai)Hán Việtkhán đắc laiCấu tạo看 + 得 + 來 · khán + đắc + lai nghĩa thành phần: khán + đắc + lai Nghĩa ViệtCihui có thể nghĩEngCihui 看得來 àndelái r.v. be able to perceive (implied meaning/etc.)