看得见

kàn dé jiànkhán đắc kiến

Hán Việt: khán đắc kiến · Pinyin: kàn dé jiàn

Tổng quan

có thể thấy

Cấu tạo: 看 (khán) + 得 (đắc) + 見 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn thấy
  • Tần suất từ có thể nhận biết được, có thể cảm nhận được, có thể quan sát thấy; thấy được
  • Biên soạn r.v. 1. be able to see 2. be visible/noticeable

Eng

  • Cihui can see; visible
  • Tần suất từ r.v. 1. be able to see 2. be visible/noticeable

Đức

  • Handedict greifbar

Từ liên quan

Gần nghĩa

看得见地 · 看得见的 · 看得上 · 看得中 · 看得住 · 看得出 · 看得到 · 看得来