看得過
khán đắc quá
Hán Việt: khán đắc quá · Pinyin: kàn de guò
Tổng quan
trình bày được | chấp nhận được
Nghĩa
Việt
- Cihui trình bày được | chấp nhận được
Eng
- CC-CEDICT presentable|passable
- Cihui presentable; passable