看得近 kàn dé jìn · khán đắc cận Hán Việt: khán đắc cận · Pinyin: kàn dé jìn Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 得 (đắc) + 近 (cận)Pinyinkàn dé jìnHán Việtkhán đắc cậnCấu tạo看 + 得 + 近 · khán + đắc + cận nghĩa thành phần: khán + đắc + cận