看得遠 kàn dé yuǎn · khán đắc viễn Hán Việt: khán đắc viễn · Pinyin: kàn dé yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 得 (đắc) + 遠 (viễn)Pinyinkàn dé yuǎnHán Việtkhán đắc viễnCấu tạo看 + 得 + 遠 · khán + đắc + viễn nghĩa thành phần: khán + đắc + viễn