看心情 kàn xīn qíng · khán tâm tình Hán Việt: khán tâm tình · Pinyin: kàn xīn qíng Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 心 (tâm) + 情 (tình)Pinyinkàn xīn qíngHán Việtkhán tâm tìnhCấu tạo看 + 心 + 情 · khán + tâm + tình nghĩa thành phần: khán + tâm + tình