看情形

khán tình hình

Hán Việt: khán tình hình

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (tình) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衡量情勢發展。如:「看情形不宜在這兒久留。」

Eng

  • Cihui 看情形 àn qíngxíng f.e. (it) depends on circumstances ◆v.o. decide depending on circumstances