看情面 khán tình diện Hán Việt: khán tình diện Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 情 (tình) + 面 (diện)Hán Việtkhán tình diệnCấu tạo看 + 情 + 面 · khán + tình + diện nghĩa thành phần: khán + tình + diện Nghĩa EngCihui 看情面 àn qíngmiàn v.o. do favor (for saving sb.'s face)