看手相 khán thủ tương Hán Việt: khán thủ tương Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 手 (thủ) + 相 (tương)Hán Việtkhán thủ tươngCấu tạo看 + 手 + 相 · khán + thủ + tương nghĩa thành phần: khán + thủ + tương Nghĩa EngCihui 看手相 àn shǒuxiàng v.o. practice palmistry