看護人 khán hộ nhân Hán Việt: khán hộ nhân Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 護 (hộ) + 人 (nhân)Hán Việtkhán hộ nhânCấu tạo看 + 護 + 人 · khán + hộ + nhân nghĩa thành phần: khán + hộ + nhân Nghĩa EngCihui 看護人 ānhùrén n. guardian M:²wèi