看護法

khán hộ pháp

Hán Việt: khán hộ pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (hộ) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 看護法 ānhùfǎ n. method of nursing and taking care of a patient