看方便

khán phương tiện

Hán Việt: khán phương tiện

Tổng quan

khán phương tiện (雜語)禪錄之語。用心注意也。☸

Cấu tạo: (khán) + (phương) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khán phương tiện (雜語)禪錄之語。用心注意也。☸