看昂貴 kàn áng guì · khán ngang quý Hán Việt: khán ngang quý · Pinyin: kàn áng guì Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 昂 (ngang) + 貴 (quý)Pinyinkàn áng guìHán Việtkhán ngang quýCấu tạo看 + 昂 + 貴 · khán + ngang + quý nghĩa thành phần: khán + ngang + quý