看板娘

kàn bǎn niáng khán bản nương

Hán Việt: khán bản nương · Pinyin: kàn bǎn niáng

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (bản) + (nương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指商店的女服务员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指商店的女服务员。

ja

  • JMdict pretty girl who attracts customers to come inside a shop