看林人 khán lâm nhân Hán Việt: khán lâm nhân Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 林 (lâm) + 人 (nhân)Hán Việtkhán lâm nhânCấu tạo看 + 林 + 人 · khán + lâm + nhân nghĩa thành phần: khán + lâm + nhân Nghĩa EngCihui 看林人 ānlínrén n. forester M:²wèi