看樂子 kàn lè zǐ · khán nhạc tử Hán Việt: khán nhạc tử · Pinyin: kàn lè zǐ Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 樂 (nhạc) + 子 (tử)Pinyinkàn lè zǐHán Việtkhán nhạc tửCấu tạo看 + 樂 + 子 · khán + nhạc + tử nghĩa thành phần: khán + nhạc + tử