看樣台 kàn yàng tái · khán dạng thai Hán Việt: khán dạng thai · Pinyin: kàn yàng tái Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 樣 (dạng) + 台 (thai)Pinyinkàn yàng táiHán Việtkhán dạng thaiCấu tạo看 + 樣 + 台 · khán + dạng + thai nghĩa thành phần: khán + dạng + thai