看樣子

kàn yàng zi khán dạng tử

Hán Việt: khán dạng tử · Pinyin: kàn yàng zi

Tổng quan

hình như | trông có vẻ

Cấu tạo: (khán) + (dạng) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình như | trông có vẻ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從外在形勢所做的粗略判斷。如:「天空烏雲密布,看樣子要下大雨了。」「一早就打噴嚏,看樣子昨晚受涼了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 看来;看上去。表示估量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.看来;看上去。表示估量。

Eng

  • CC-CEDICT it seems|it looks as if
  • Cihui it seems; it looks as if