看機會 khán ki hội Hán Việt: khán ki hội Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 機 (ki) + 會 (hội)Hán Việtkhán ki hộiCấu tạo看 + 機 + 會 · khán + ki + hội nghĩa thành phần: khán + ki + hội Nghĩa EngCihui 看機會 àn jīhuì v.o. look for a chance/opportunity