看法兒 khán pháp nhi Hán Việt: khán pháp nhi Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 法 (pháp) + 兒 (nhi)Hán Việtkhán pháp nhiCấu tạo看 + 法 + 兒 · khán + pháp + nhi nghĩa thành phần: khán + pháp + nhi Nghĩa EngCihui 看法兒 ànfǎr ►See kànfǎ