看燈人

khán đăng nhân

Hán Việt: khán đăng nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (đăng) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 看燈人 āndēngrén n. sb. in charge of lights M:²wèi/ge||►See also kàndēngrén