看着火 khán trứ hỏa Hán Việt: khán trứ hỏa Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 着 (trứ) + 火 (hỏa)Hán Việtkhán trứ hỏaCấu tạo看 + 着 + 火 · khán + trứ + hỏa nghĩa thành phần: khán + trứ + hỏa