看笑話

kàn xiào hua khán tiếu thoại

Hán Việt: khán tiếu thoại · Pinyin: kàn xiào hua

Tổng quan

xem ai đó làm trò cười một cách thích thú

Cấu tạo: (khán) + (tiếu) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem ai đó làm trò cười một cách thích thú

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 取笑。如:「五音不全而好表現的他,搶著上臺唱歌,大家正等著看笑話。」「做事警醒一點,別讓人看笑話。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拿别人不体面的事当做笑料大家都在看他的笑话ㄧ这件事情,我们要特别小心,不要给人家~。

Eng

  • CC-CEDICT to watch with amusement as sb makes a fool of himself
  • Cihui 看笑話 àn xiàohua v.o. watch the fun; have good laugh at