看羊的 khán dương đích Hán Việt: khán dương đích Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 羊 (dương) + 的 (đích)Hán Việtkhán dương đíchCấu tạo看 + 羊 + 的 · khán + dương + đích nghĩa thành phần: khán + dương + đích Nghĩa EngCihui 看羊的 ānyáng de n. shepherd M:²wèi