看肖神 kàn xiào shén · khán tiếu thần Hán Việt: khán tiếu thần · Pinyin: kàn xiào shén Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 肖 (tiếu) + 神 (thần)Pinyinkàn xiào shénHán Việtkhán tiếu thầnCấu tạo看 + 肖 + 神 · khán + tiếu + thần nghĩa thành phần: khán + tiếu + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹言幸灾乐祸。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言幸灾乐祸。