看臉子 khán kiểm tử Hán Việt: khán kiểm tử Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 臉 (kiểm) + 子 (tử)Hán Việtkhán kiểm tửCấu tạo看 + 臉 + 子 · khán + kiểm + tử nghĩa thành phần: khán + kiểm + tử Nghĩa EngCihui 看臉子 àn liǎnzi <coll.>||►See kàn liǎnsè