看花人

kàn huā rén khán hoa nhân

Hán Việt: khán hoa nhân · Pinyin: kàn huā rén

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (hoa) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指进士及第者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指进士及第者。