看花走马 kàn huā zǒu mǎ · khán hoa tẩu mã Hán Việt: khán hoa tẩu mã · Pinyin: kàn huā zǒu mǎ Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 花 (hoa) + 走 (tẩu) + 马 (mã)Pinyinkàn huā zǒu mǎHán Việtkhán hoa tẩu mãCấu tạo看 + 花 + 走 + 马 · khán + hoa + tẩu + mã nghĩa thành phần: khán + hoa + tẩu + mã Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即「走馬看花」。見「走馬看花」(一)。