看街樓 kàn jiē lóu · khán nhai lâu Hán Việt: khán nhai lâu · Pinyin: kàn jiē lóu Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 街 (nhai) + 樓 (lâu)Pinyinkàn jiē lóuHán Việtkhán nhai lâuCấu tạo看 + 街 + 樓 · khán + nhai + lâu nghĩa thành phần: khán + nhai + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可观看街上景物的临街楼。Tân Hoa Tự Điển 1.可观看街上景物的临街楼。