看街的 khán nhai đích Hán Việt: khán nhai đích Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 街 (nhai) + 的 (đích)Hán Việtkhán nhai đíchCấu tạo看 + 街 + 的 · khán + nhai + đích nghĩa thành phần: khán + nhai + đích Nghĩa EngCihui 看街的 ānjiēde n. <coll.> an old policeman M:²wèi