看西洋鏡

khán tây dương kính

Hán Việt: khán tây dương kính

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + 西 (tây) + (dương) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 看西洋鏡 àn xīyángjìng <coll.> v.o. get a glimpse into sb.'s personal life/secrets