看護人

khán hộ nhân

Hán Việt: khán hộ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (hộ) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 看護人 ānhùrén n. guardian M:²wèi

ja

  • JMdict nurse (male or female)|personal care attendant