看過去 kàn guò qù · khán quá khứ Hán Việt: khán quá khứ · Pinyin: kàn guò qù Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 過 (quá) + 去 (khứ)Pinyinkàn guò qùHán Việtkhán quá khứCấu tạo看 + 過 + 去 · khán + quá + khứ nghĩa thành phần: khán + quá + khứ Nghĩa EngCihui 看過去 àn guòqu r.v. see through (glass/etc.)