看透了

khán thấu liễu

Hán Việt: khán thấu liễu

Tổng quan

Biết rành mạch, biết tỏng

Cấu tạo: (khán) + (thấu) + (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Biết rành mạch, biết tỏng