看門兒 khán môn nhi Hán Việt: khán môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtkhán môn nhiCấu tạo看 + 門 + 兒 · khán + môn + nhi nghĩa thành phần: khán + môn + nhi Nghĩa EngCihui 看門兒 ānménr ►See kānmén