看電視 khán điện thị Hán Việt: khán điện thị Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 電 (điện) + 視 (thị)Hán Việtkhán điện thịCấu tạo看 + 電 + 視 · khán + điện + thị nghĩa thành phần: khán + điện + thị