看青兒 khán thanh nhi Hán Việt: khán thanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 青 (thanh) + 兒 (nhi)Hán Việtkhán thanh nhiCấu tạo看 + 青 + 兒 · khán + thanh + nhi nghĩa thành phần: khán + thanh + nhi Nghĩa EngCihui 看青兒 ànqīngr v.o. <topo.> watch field crops for sb.