看青的 khán thanh đích Hán Việt: khán thanh đích Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 青 (thanh) + 的 (đích)Hán Việtkhán thanh đíchCấu tạo看 + 青 + 的 · khán + thanh + đích nghĩa thành phần: khán + thanh + đích Nghĩa EngCihui 看青的 ānqīngde n. <coll.> guardian of growing grain