看風行船 kàn fēng xíng chuán · khán phong hành thuyền Hán Việt: khán phong hành thuyền · Pinyin: kàn fēng xíng chuán Tổng quan Cấu tạo: 看 (khán) + 風 (phong) + 行 (hành) + 船 (thuyền)Pinyinkàn fēng xíng chuánHán Việtkhán phong hành thuyềnCấu tạo看 + 風 + 行 + 船 · khán + phong + hành + thuyền nghĩa thành phần: khán + phong + hành + thuyền