看風使船

kàn fēng shǐ chuán khán phong sử thuyền

Hán Việt: khán phong sử thuyền · Pinyin: kàn fēng shǐ chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (khán) + (phong) + 使 (sử) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻跟着时势转变方向,随机应变。